英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:

precariousness    
n. 不确定

不确定

precariousness
n 1: extreme dangerousness
2: being unsettled or in doubt or dependent on chance; "the
uncertainty of the outcome"; "the precariousness of his
income" [synonym: {uncertainty}, {uncertainness},
{precariousness}] [ant: {certainty}, {foregone conclusion},
{sure thing}]

Precarious \Pre*ca"ri*ous\, a. [L. precarius obtained by begging
or prayer, depending on request or on the will of another,
fr. precari to pray, beg. See {Pray}.]
1. Depending on the will or pleasure of another; held by
courtesy; liable to be changed or lost at the pleasure of
another; as, precarious privileges. --Addison.
[1913 Webster]

2. Held by a doubtful tenure; depending on unknown causes or
events; exposed to constant risk; not to be depended on
for certainty or stability; uncertain; as, a precarious
state of health; precarious fortunes. "Intervals of
partial and precarious liberty." --Macaulay.
[1913 Webster]

Syn: Uncertain; unsettled; unsteady; doubtful; dubious;
equivocal.

Usage: {Precarious}, {Uncertain}. Precarious in stronger than
uncertain. Derived originally from the Latin precari,
it first signified "granted to entreaty," and, hence,
"wholly dependent on the will of another." Thus it
came to express the highest species of uncertainty,
and is applied to such things as depend wholly on
future casualties.
[1913 Webster] -- {Pre*ca"ri*ous*ly}, adv. --
{Pre*ca"ri*ous*ness}, n.
[1913 Webster]


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
precariousness查看 precariousness 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
precariousness查看 precariousness 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
precariousness查看 precariousness 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • VTV Go
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • Trang chủ | VTVgo
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • Gói dịch vụ | VTVgo
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • VTV6 | VTVgo
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • Seagame
    Chương trình “Bứt tốc SEA Games - Rinh quà cực đỉnh” là cầu nối tương tác hiện đại giữa khán giả truyền hình và đấu trường SEA Games 33 kịch tính Thông qua sự kết hợp giữa VTV và ứng dụng VTVgo, người xem không chỉ được theo dõi những khoảnh khắc thể thao đỉnh cao mà còn có thể tham gia dự đoán kết
  • Truyền hình Hà Nội 2 | VTVgo
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • Điều khoản sử dụng - VTV Go
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • Điều khoản sử dụng - VTV Go
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao





中文字典-英文字典  2005-2009